Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026

Động giảm tốc Sumitomo 0.2kw, 69v/ph CNVM02-6065-21

 

Động cơ khuấy, máy khuấy hóa chất Sumitomo 0.2kw, 69v/ph CNVM02-6065-21

  • Sumitomo là một là một trong những tập đoàn lớn trong lĩnh vực công nghệ, Sản phẩm hộp số giảm tốc,  motor khuấy là một phần trong lĩnh vực kinh doanh mang lại doanh thu đáng kể cho tập đoàn.
  • Máy khuấy hóa chất thực chất bao gồm động cơ giảm tốc liên kết bích hoặc chân đế với trục cánh khuấy tạo vào quay đồng tâm hoặc lệch tâm để trộn lẫn các pha chất lỏng với chất rắn, chất lỏng với chất khí hoặc chất lỏng với chất lỏng. Motor giảm tốc của Sumitomo làm rất tốt công việc đó với độ bền cực cao, độ chính xác và an toàn.

Động cơ khuấy Sumitomo 0.2kw, 69v/ph CNVM02-6065-21

* Thông số kỹ thuật động cơ khuấy Sumitomo 0.2kw, 69v/ph CNVM02-6065-21:

 

Model: CNVM02-6065-21
Công suất: 0.2kw
Điện áp (V): 3 phase – 380V – 50Hz
Tốc độ vòng khuấy: 69 v/ph
Kết nối: Liên kết bích
Xuất xứ: Sumitomo – Singapore
Bảo hành: 12 tháng

Máy khuấy hóa chất, motor sumitomo 0.2kw

* Đặc điểm động cơ khuấy Sumitomo 0.2kw, 69v/ph CNVM02-6065-21:

– Cơ chế hoạt động: Khuấy cơ học

– Tốc độ khuấy vừa phải

– Độ chính xác cao và an toàn

* Ứng dụng động cơ giảm tốc Sumitomo:

– Khuấy trộn hoá chất bể phản ứng (bể châm dung dịch Axit H2SO4,  Bazo NaOH)

– Bồn pha khuấy trộn keo tụ PAC

– Bồn pha khuấy trộn dung dịch trợ lắng PAM

– Bồn pha khuấy trộn dung dịch Clo khử trùng nước, dung dịch Nitơ, Photpho…

* Tham khảo cách lựa chọn động cơ giảm tốc, máy khuấy trong xử lý nước thải:

– Kích thước bồn chứa/ bể, thể tích bồn chứa/bể

– Loại hóa chất cần khuấy: lỏng hay đặc, độ nhớt như thế nào?

– Yêu cầu khuấy nhanh hay khuấy chậm

1- Thông thường, trong lĩnh vực xử lý nước thải, số vòng quay phù hợp cho từng loại hóa chất được thể hiện như sau:

Hotline: 0869 629 079

https://ogieo.com/san-pham/do%cc%a3ng-giam-toc-sumitomo-0-2kw-69v-ph-cnvm02-6065-21/

Cách pha PAC keo tụ

 Cách pha PAC:

  1. Chuẩn bị dung dịch PAC: PAC thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc lỏng. Nếu là dạng bột, ta cần pha với nước sạch để tạo thành dung dịch với nồng độ từ 5-10% tùy vào yêu cầu.
  2. Pha loãng PAC:
    • Dùng nước sạch (nước uống, nước sinh hoạt, hoặc nước có độ kiềm thấp) để pha PAC.
    • Nếu là bột, khoảng 1 kg PAC có thể hòa tan trong khoảng 3-4 lít nước để tạo dung dịch 20-25% PAC.
  3. Khuấy đều: Sau khi cho PAC vào nước, cần khuấy đều cho đến khi bột tan hết và tạo thành dung dịch đồng nhất.
  4. Điều chỉnh nồng độ: Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể pha loãng thêm để đạt được nồng độ phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.

Ứng dụng của PAC:

  • Xử lý nước sinh hoạt: PAC được dùng để làm trong nước, loại bỏ các tạp chất, vi khuẩn và các chất hữu cơ lơ lửng trong nước.
  • Xử lý nước thải công nghiệp: Trong ngành công nghiệp, PAC giúp xử lý nước thải, đặc biệt là trong các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, thực phẩm, dệt nhuộm, và chế biến.
  • Lọc nước uống: PAC cũng được sử dụng trong các nhà máy lọc nước uống để loại bỏ các tạp chất gây mùi, màu, và các vi khuẩn.
  • Ứng dụng trong ngành giấy: PAC được dùng trong ngành sản xuất giấy để cải thiện chất lượng giấy và làm giảm lượng chất thải.

PAC có khả năng keo tụ tốt, hoạt động hiệu quả ở nhiều mức pH khác nhau, và có thể xử lý các tạp chất trong nước rất nhanh chóng, mang lại hiệu quả cao trong xử lý nước.

Lưu ý khi sử dụng PAC:

  • Lượng PAC cần sử dụng phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào và mức độ ô nhiễm.
  • Cần phải pha chế đúng nồng độ và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tối ưu.
  • Bảo quản PAC ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và không để dính vào mắt hoặc da.

Nếu bạn có thêm câu hỏi nào hoặc cần cụ thể về ứng dụng của PAC trong một ngành nghề nào đó, cứ hỏi nhé!

Hotline: 0869 629 079

https://ogieo.com/san-pham/pac-chat-keo-tu/

Thứ Ba, 8 tháng 9, 2026

So sánh kỹ thuật Trục đặc vs Trục rỗng

 So sánh kỹ thuật: Trục đặc vs Trục rỗng

Một ví dụ phân tích cơ học cho thấy:

  • Trục rỗng (OD 6.625”, ID 5.761”):

    • Độ võng (deflection): 0.01372”

    • Trọng lượng: 29.1 lbs/ft

  • Trục đặc (đường kính 4.99”):

    • Độ võng: 0.01825” → lớn hơn 33%

    • Trọng lượng: 67.8 lbs/ft → nặng hơn 132%

    • So sánh kỹ thuật Trục đặc vs Trục rỗng


👉 Kết luận: Trục rỗng vừa nhẹ hơn, vừa cứng hơn, giảm tải cho ổ bi và tăng tuổi thọ hệ thống khuấy.

Kết luận

Dù là trục đặc hay trục rỗng, điều quan trọng là thiết kế phải phù hợp với ứng dụng thực tế. Các yếu tố như kích thước bể, đặc tính dung dịch, tốc độ khuấy, và công suất motor đều  ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn trục.


Hotline: 0869 629 079

https://ogieo.com/muc/truc-canh-khuay-hoa-chat/

Các Loại Màng Đĩa Phân Phối Khí

 Trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đĩa phân phối khí (đĩa khuếch tán bọt khí mịn) đóng vai trò cốt lõi quyết định đến hiệu suất truyền oxy (SOTE) và chi phí vận hành điện năng. Tùy thuộc vào đặc tính hóa – lý của nước thải, việc lựa chọn chất liệu màng phù hợp sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ đĩa và độ ổn định của hệ thống.

Dưới đây là phân tích chi tiết kỹ thuật về các loại vật liệu màng khuếch tán bọt khí mịn phổ biến, đồng thời cập nhật các dòng màng tương đương chất lượng cao từ Juntai thay thế cho các mã màng truyền thống của Juntai.

Chất Liệu Các Loại Màng Của Đĩa Phân Phối Khí

1. Màng Phủ PTFE (PTFE Coated Membrane)

  • Đặc tính kỹ thuật: Màng cao su tổng hợp được phủ một lớp PTFE (Polytetrafluoroethylene) trên bề mặt. Lớp phủ này đóng vai trò như một màng chắn bảo vệ đĩa khỏi sự tấn công của dầu mỡ, dung môi công nghiệp và hóa chất mạnh.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Chống bám bẩn (Anti-fouling) vượt trội, giảm tần suất phải vệ sinh đĩa.
    • Ngăn chặn tình trạng co ngót, cứng màng, trương nở hoặc thoái hóa chất làm dẻo (plasticizer leaching).
    • Tiết kiệm chi phí điện năng vận hành máy thổi khí nhờ duy trì độ sụt áp (Headloss) thấp và ổn định theo thời gian.
  • Thay thế tương đương: Màng PTFE Juntai mang lại khả năng chống bám dính và tuổi thọ tương đương dòng PTFE của SSI, tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp.

2. Cao Su EPDM (EPDM Rubber Membrane)

  • Đặc tính kỹ thuật: Được sản xuất từ cao su EPDM chất lượng cao với hàm lượng chất hóa dẻo thấp. Độ giãn dài khi đứt đạt tới 700%, độ bền kéo cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn ngành.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Khả năng chống rách và biến dạng do áp lực khí cực tốt.
    • Đặc tính chống tĩnh điện giúp xé bọt khí thành các kích thước siêu mịn, nâng cao hiệu suất truyền oxy.
    • Chi phí hợp lý, dễ dàng bảo trì và thay thế.
  • Thay thế tương đương: Màng EPDM Juntai áp dụng công nghệ đúc nén định hình chính xác, là giải pháp thay thế hoàn hảo cho dòng EPDM SSI với chi phí vận hành tối ưu hơn.
Đĩa phân phối khí Juntai trung xử lý nước thải

3. Màng FEPDM™ / Màng EPDM Cải Tiến

  • Đặc tính kỹ thuật: Dòng vật liệu EPDM cải tiến kết hợp đặc tính kháng hóa chất chuyên sâu, bảo vệ toàn bộ bề mặt ngoài cũng như cấu trúc khe hở bên trong màng.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Chống chịu vượt trội trước các dung môi mạnh và hóa chất hữu cơ tổng hợp trong nước thải công nghiệp.
    • Giữ cho khe phân phối khí không bị ăn mòn hay biến dạng khi tiếp xúc với dòng thải phức tạp.
  • Thay thế tương đương: Màng FEPDM Juntai (Dòng EPDM kháng hóa chất nâng cao) thay thế trực tiếp cho FEPDM™ của SSI trong các nhà máy xử lý nước thải dệt nhuộm, hóa chất, xi mạ.

4. Màng Vật Liệu Viton® (Fluoroelastomer)

  • Đặc tính kỹ thuật: Vật liệu cao su flo (FKM/Viton®) có liên kết hóa học cực kỳ bền vững, chịu được môi trường khắc nghiệt nhất.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Kháng hầu hết các loại axit, bazo, hydrocarbon và hóa chất ăn mòn mạnh.
    • Thích hợp cho các dự án quy mô lớn, nước thải công nghiệp đặc thù có ngân sách đầu tư cao.
  • Thay thế tương đương: Màng Viton® / FKM Juntai đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kháng hóa chất khắt khe tương tự dòng Viton® Juntai.

5. Màng Silicone (Silicone Membrane)

  • Đặc tính kỹ thuật: Màng vô cơ làm từ Silicone tinh khiết, có khả năng chịu nhiệt độ cao lên đến 315°C.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Không bị thoái hóa bởi Ozone ($O_3$) hay các chất oxy hóa mạnh trong bể xử lý.
    • Hoạt động ổn định trong môi trường nước thải nhiệt độ cao (nước thải xơ sợi, giấy, chế biến thực phẩm).
  • Thay thế tương đương: Màng Silicone Juntai là sự lựa chọn thay thế uy tín cho màng Silicone SSI trong các môi trường đặc thù này.

6. Màng Polyurethane (PU Membrane)

  • Đặc tính kỹ thuật: Vật liệu Polyurethane có độ bền cơ học cao, chịu lực xé và mài mòn vượt trội.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Chịu được áp lực khí lớn và dòng chảy có chứa nhiều cặn bẩn cơ học.
    • Tuổi thọ cơ học cao, không bị ảnh hưởng bởi mỡ khoáng và dầu động thực vật.
  • Thay thế tương đương: Màng Polyurethane Juntai cung cấp độ bền kéo tương đương dòng PU SSI, ứng dụng linh hoạt cho các bể điều hòa và bể aerotank công nghiệp.

DiaPhanPhoiKhi #MangKhuechTanBotKhiMin #Juntai #SSI #XuLyNuocThai #MangPTFE #MangEPDM #MangSilicone #ThietBiXuLyNuocThai #AnMoinaTruong

https://ogieo.com/chat-lieu-cac-loai-mang-dia-phan-phoi-khi/

https://ogieo.com/category/tin-tuc/

Đĩa sục khí Juntai chính hãng

 

Ogieo – Đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức

Ogieo là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng đĩa phân phối khí JUNTAI tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng model phổ biến như:

Đĩa sục khí Juntai chính hãng


  • Juntai-EPDM – màng EPDM siêu bền, chịu hóa chất tốt

  • Juntai-Silicone – chống ăn mòn cao, phù hợp cho nước thải có tính axit

  • Juntai-PTFE – kháng bám bẩn, tuổi thọ cao hơn trong môi trường đặc thù

  • Các Model đĩa phân phối khí Juntai như: DD 215, DD270, DD 350…
  • Các model ống phân phối khí Juntai như: TD 63, TD93, TD 110,…
  • Đĩa phân phối khí thô như: DD 80, DD130
  • Ngoài ra còn có Đai khởi thuỷ như: DK-2-01, DK-3-01, TU-3-01, TU-2-01

Tất cả sản phẩm đều có CO, CQ đầy đủ, bảo hành chính hãng và giá bán cạnh tranh hàng đầu thị trường.

https://ogieo.com/muc/dia-phan-phoi-khi/dia-phan-phoi-khi-juntai/